trọng tâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Vật lý) Điểm đặt của trọng lực: Điểm mà trọng lực tác dụng lên một vật, hay còn gọi là tâm hấp dẫn của vật đó.
- (Toán học) Giao điểm của ba đường trung tuyến: Trong hình học, đây là điểm đồng quy của ba đường trung tuyến trong một tam giác.
- Điểm, vấn đề quan trọng nhất, chính yếu: Phần cốt lõi, trung tâm của một vấn đề, kế hoạch hay hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Vật lý):
- Để vật đứng vững, trọng tâm của nó phải nằm trong diện tích đáy.
- Con lật đật không bao giờ ngã vì trọng tâm của nó rất thấp.
Danh từ (Toán học):
- Ba đường trung tuyến của tam giác đồng quy tại một điểm gọi là trọng tâm.
- Trọng tâm chia mỗi đường trung tuyến thành hai đoạn với tỉ lệ 2:1.
Danh từ (Nghĩa mở rộng - điểm quan trọng):
- Trọng tâm của buổi họp hôm nay là bàn về ngân sách.
- Anh ấy luôn xác định đúng trọng tâm của vấn đề.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm trọng tâm": Được chọn hoặc đóng vai trò là phần chính, phần cốt lõi.
- Phát triển bền vững được làm trọng tâm trong chiến lược kinh doanh mới.
- "Đặt trọng tâm vào": Tập trung chú ý, nguồn lực vào điều gì đó quan trọng.
- Chúng ta cần đặt trọng tâm vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ.
Biến thể và từ liên quan
- Trung tâm (danh từ): Điểm giữa, nơi tập trung các hoạt động chính (ví dụ: trung tâm thành phố, trung tâm thương mại). Khác với trọng tâm ở chỗ ít mang tính vật lý/toán học và không nhấn mạnh sự "quan trọng bậc nhất" bằng.
- Trọng điểm (danh từ): Điểm mấu chốt, then chốt, thường dùng trong các vấn đề chiến lược, quân sự (ví dụ: công tác trọng điểm). Có nghĩa gần với nghĩa thứ 3 của trọng tâm.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa 3): Điểm cốt lõi, then chốt, hạt nhân, trung tâm điểm, cái chính.
Các cụm từ liên quan
- Xác định trọng tâm: Tìm ra phần quan trọng nhất.
- Trước khi hành động, phải xác định trọng tâm cần giải quyết.
- Chuyển trọng tâm: Thay đổi sự tập trung từ vấn đề này sang vấn đề khác.
- Công ty đang chuyển trọng tâm từ số lượng sang chất lượng.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- : Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm được trọng tâm (điểm mạnh/yếu) của đối phương và bản thân.
- (lý) d. 1. Điểm đặt của trọng lực tác dụng vào một vật. 2. (toán). Giao điểm của ba trung tuyến trong một tam giác. 3. Điểm quan trọng nhất: Trọng tâm công tác.